WORKING HOLIDAY ÚC
Cầm nang tốt nhất cho hành trình 462 đến với nước Úc

QUY TRÌNH THI BẰNG LÁI XE ÚC CHO NGƯỜI MỚI TỚI ÚC

by Alex Lone
48 views

Quy trình thi bằng lái xe tại Úc có thể khác nhau tùy theo từng bang và vùng lãnh thổ. Dưới đây là hướng dẫn tổng quan về quy trình thi bằng lái xe cho người có và không có bằng lái xe Việt Nam tại các bang và vùng lãnh thổ chính của Úc. Thông tin được phân loại dựa trên việc bạn có bằng lái xe Việt Nam hay không, và độ tuổi của bạn (trên hoặc dưới độ tuổi quy định để được cấp bằng lái xe Full).

Quy trình cho người đã có bằng lái xe Việt Nam

Đối với tất cả các bang và vùng lãnh thổ:

  • Hồ sơ cần thiết:
    • Bằng lái xe Việt Nam còn hiệu lực (KHÔNG yêu cầu dịch thuật công chứng vì đã có tiếng Anh).
    • Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ.
    • Bằng chứng cư trú tại bang/vùng lãnh thổ tương ứng (địa chỉ trên bank statement).
    • Đơn xin đổi bằng lái xe (có thể lấy tại trung tâm dịch vụ cấp bằng lái của bang/vùng lãnh thổ).

Trên 21 tuổi:

  • Thi lý thuyết: Cần vượt qua bài thi lý thuyết về luật giao thông của bang/vùng lãnh thổ.
  • Thi lái xe thực hành: Có thể yêu cầu thi lái xe thực hành tùy theo bang/vùng lãnh thổ.
  • Cấp bằng: Sau khi vượt qua các bài kiểm tra, bạn sẽ nhận được bằng lái xe Full hoặc bằng tạm thời (Provisional).

Dưới 21 tuổi:

  • Quy trình tương tự như trên, nhưng nếu bạn có kinh nghiệm lái xe ít hơn 3 năm, bạn sẽ nhận được bằng P1 hoặc P2 trước khi có thể chuyển sang bằng Full.

Quy trình cho người không có bằng lái xe Việt Nam

Trên 21 tuổi:

  • Thi lý thuyết: Đăng ký và vượt qua bài thi lý thuyết.
  • Giấy phép học lái (Learner Licence): Sau khi vượt qua bài thi lý thuyết, bạn sẽ được cấp giấy phép học lái.
  • Lái xe thực hành: Thực hiện số giờ lái xe yêu cầu dưới sự giám sát của người có bằng lái đầy đủ.
  • Thi lái xe thực hành: Sau khi hoàn thành đủ số giờ lái xe, đăng ký thi lái xe thực hành.
  • Bằng lái tạm thời (Provisional): Vượt qua bài thi thực hành, bạn sẽ được cấp bằng lái tạm thời (P1 hoặc P2).
  • Bằng lái Full: Sau khi giữ bằng tạm thời một khoảng thời gian nhất định và vượt qua các bài kiểm tra bổ sung, bạn sẽ nhận được bằng Full.

Dưới 21 tuổi:

  • Quy trình tương tự như trên, nhưng thời gian giữ bằng Learner và Provisional sẽ lâu hơn so với người trên 21 tuổi.

Quy trình cụ thể tại các bang và vùng lãnh thổ

New South Wales (NSW):

Service NSW: www.service.nsw.gov.au

  • Giấy phép học lái (Learner Licence): Cần ít nhất 120 giờ lái xe (bao gồm 20 giờ lái ban đêm).
  • Provisional P1: Cần giữ Learner Licence ít nhất 12 tháng và vượt qua bài thi Hazard Perception Test (HPT).
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 12 tháng và vượt qua HPT.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 24 tháng và vượt qua bài kiểm tra Driver Qualification Test (DQT).

Victoria (VIC):

VicRoads: www.vicroads.vic.gov.au

  • Giấy phép học lái (Learner Permit): Cần ít nhất 120 giờ lái xe (bao gồm 20 giờ lái ban đêm).
  • Provisional P1: Cần giữ Learner Permit ít nhất 12 tháng.
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 12 tháng và vượt qua HPT.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 3 năm.

Queensland (QLD):

Department of Transport and Main Roads (TMR): www.tmr.qld.gov.au

  • Giấy phép học lái (Learner Licence): Cần ít nhất 100 giờ lái xe (bao gồm 10 giờ lái ban đêm).
  • Provisional P1: Cần giữ Learner Licence ít nhất 12 tháng.
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 12 tháng.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 2 năm.

Western Australia (WA):

Department of Transport (DoT): www.transport.wa.gov.au

  • Giấy phép học lái (Learner’s Permit): Cần ít nhất 50 giờ lái xe (bao gồm 5 giờ lái ban đêm).
  • Provisional P1: Cần giữ Learner’s Permit ít nhất 6 tháng.
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 6 tháng.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 1 năm.

South Australia (SA):

Service SA: www.service.sa.gov.au

  • Giấy phép học lái (Learner’s Permit): Cần ít nhất 75 giờ lái xe (bao gồm 15 giờ lái ban đêm).
  • Provisional P1: Cần giữ Learner’s Permit ít nhất 12 tháng.
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 12 tháng.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 2 năm.

Tasmania (TAS):

Department of State Growth: www.transport.tas.gov.au

  • Giấy phép học lái (Learner Licence): Cần ít nhất 50 giờ lái xe.
  • Provisional P1: Cần giữ Learner Licence ít nhất 12 tháng.
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 12 tháng.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 2 năm.

Australian Capital Territory (ACT):

Access Canberra: www.accesscanberra.act.gov.au

  • Giấy phép học lái (Learner Licence): Cần ít nhất 100 giờ lái xe (bao gồm 10 giờ lái ban đêm).
  • Provisional P1: Cần giữ Learner Licence ít nhất 12 tháng.
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 12 tháng.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 3 năm.

Northern Territory (NT):

Department of Infrastructure, Planning and Logistics: nt.gov.au/driving

  • Giấy phép học lái (Learner Licence): Cần ít nhất 50 giờ lái xe.
  • Provisional P1: Cần giữ Learner Licence ít nhất 12 tháng.
  • Provisional P2: Cần giữ P1 ít nhất 6 tháng.
  • Bằng Full: Cần giữ P2 ít nhất 1 năm.

Quy trình này có thể thay đổi, vì vậy bạn nên kiểm tra tại website các cơ quan cấp bằng lái xe của từng bang/vùng lãnh thổ để có thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

You may also like

Leave a Comment

error: Content is protected !!

tìm hiểu con đường PR sau VISA 462

Bạn có quan tâm cuộc sống định cư Úc sau khi kết thúc visa 462 không ?

Hoặc nếu bạn vẫn mòn mỏi canh đăng kí mà chưa được visa 462, thì còn những con đường khác nữa ngoài 462 mà cũng đi tới đích PR của đất nước Kangaroo xinh đẹp này ? 

Bạn có muốn không phạm sai lầm lãng phí thời gian và tiền bạc trên con đường PR chỉ vì thiếu thông tin về nó không?

Hãy điền form khảo sát sau để xem các thông tin gì mà bạn còn chưa biết nhé ! 

PR PATHWAYS AFTER 462